| Thứ 3 (3/9) | VP nhà máy | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Đà Nẵng lên Nhà máy | 43B-006.70 (29 chỗ) | Vũ Xuân Linh | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 3 (3/9) | Trụ sở Công ty | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Nhà máy về Đà Nẵng | 43B-056.56 (16 chỗ) | Nguyễn Thanh Hải | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 4 (4/9) | VP nhà máy | Chở CBCNV PXSC và CBCNV các P/PX từ Đà Nẵng lên Nhà máy | 43B-056.15 (29 chỗ) | Nguyễn Duy Cường | User admin | CBCNV PXSC và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 5 (5/9) | Trụ sở Công ty | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Nhà máy về Đà Nẵng | 43B-006.70 (29 chỗ) | Vũ Xuân Linh | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 5 (5/9) | VP nhà máy | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Đà Nẵng lên Nhà máy | 43B-056.56 (16 chỗ) | Nguyễn Thanh Hải | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 6 (6/9) | Trụ sở Công ty | Chở CBCNV PXSC và CBCNV các P/PX từ Nhà máy về Đà Nẵng | 43B-056.15 (29 chỗ) | Nguyễn Duy Cường | User admin | CBCNV PXSC và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 7 (7/9) | Nhà máy | Giám sát tháo dỡ, lắp đặt, thử nghiệm, đóng điện nghiệm thu DCL 272-7 | 43A-754.32 (5 chỗ) | Đặng Minh Tú | Lê Trường Độ | Lê Trường Độ, Lê Trường Sơn |
|
| Thứ 7 (7/9) | VP nhà máy | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Đà Nẵng lên Nhà máy | 43B-006.70 (29 chỗ) | Vũ Xuân Linh | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|
| Thứ 7 (7/9) | Trụ sở Công ty | Chở CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX từ Nhà máy về Đà Nẵng | 43B-056.56 (16 chỗ) | Nguyễn Thanh Hải | User admin | CBCNV PXVH và CBCNV các P/PX |
|